cao vút
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rất cao, cao đến mức chọc thẳng lên trời: Dùng để miêu tả một vật có chiều cao lớn, thường tạo cảm giác như chạm tới bầu trời, vượt lên trên những vật xung quanh một cách đáng kể.
- Cao một cách vượt trội, gây ấn tượng về độ cao: Nhấn mạnh chiều cao vượt xa mức bình thường, tạo nên một hình ảnh hùng vĩ, thanh thoát hoặc đôi khi là sự cô độc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Những ngọn tháp cao vút in hình trên nền trời xanh. (Các tòa tháp rất cao in bóng lên nền trời xanh.)
- Tiếng hát của cô ấy trong trẻo và cao vút, xuyên qua không gian yên tĩnh. (Giọng hát của cô ấy trong trẻo và bay bổng rất cao, xuyên qua không gian yên tĩnh.)
- Cây cổ thụ đứng sừng sững với cành lá cao vút. (Cây cổ thụ đứng sừng sững với tán lá vươn cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cao vút tận trời xanh": Cụm từ nhấn mạnh độ cao cực đại, như chạm đến trời.
- Ngọn núi cao vút tận trời xanh, mây trắng ôm lấy đỉnh. (Ngọn núi cao chót vót tận trời xanh, mây trắng ôm lấy đỉnh.)
Dùng trong văn học để miêu tả âm thanh: Thường dùng để tả những âm thanh có âm vực rất cao, trong và vang xa.
- Tiếng sáo diều vi vu, cao vút trong chiều quê. (Tiếng sáo diều vi vu, bay bổng cao trong buổi chiều ở quê.)
Biến thể và từ gần giống
Chót vót (tính từ): Cũng có nghĩa là rất cao, thường dùng cho núi, vách đá, tạo cảm giác hiểm trở, dựng đứng.
- Vách đá dựng đứng, chót vót. (Vách đá dựng đứng, rất cao.)
Vời vợi (tính từ): Cao xa, thường gợi cảm giác về khoảng cách xa về không gian hoặc thời gian, mang sắc thái trừu tượng hơn.
- Nỗi nhớ vời vợi. (Nỗi nhớ xa xôi, mênh mang.)
Từ đồng nghĩa
- Cao chót vót: Rất cao (nhấn mạnh vào chiều cao tuyệt đối).
- Cao ngất: Cao đến mức đỉnh điểm, thường đi với "ngất trời" hoặc "ngất ngưởng".
Từ trái nghĩa
- Thấp lè tè: Rất thấp, sát mặt đất.
- Lùn tịt: Cực kỳ thấp.